Tiếng Klingon Từ điển phát âm: Từ liên quan đến monosyllable

Ngôn ngữ: Tiếng Klingon [tlh] Trở lại Tiếng Klingon

Thể loại: monosyllable Đăng ký theo dõi monosyllable phát âm

6 từ được đánh dấu là "monosyllable". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần