Tiếng Thổ Từ điển phát âm: Từ liên quan đến chemical element (từ Gümüş đến boru)

Ngôn ngữ: Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

Thể loại: chemical element Đăng ký theo dõi chemical element phát âm

96 từ được đánh dấu là "chemical element". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần