Tiếng Thổ Từ điển phát âm: Từ liên quan đến nouns (tr)

Ngôn ngữ: Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

Thể loại: nouns (tr) Đăng ký theo dõi nouns (tr) phát âm

38 từ được đánh dấu là "nouns (tr)". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần