Tiếng Flemish Từ điển phát âm: Từ liên quan đến irregular verb

Ngôn ngữ: Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

Thể loại: irregular verb Đăng ký theo dõi irregular verb phát âm

2 từ được đánh dấu là "irregular verb". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần