Tiếng Flemish Từ điển phát âm: Từ liên quan đến sąvoka (kalendorinė a. laiko)

Ngôn ngữ: Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

Thể loại: sąvoka (kalendorinė a. laiko) Đăng ký theo dõi sąvoka (kalendorinė a. laiko) phát âm

2 từ được đánh dấu là "sąvoka (kalendorinė a. laiko)". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần