Từ Tiếng Flemish đang chờ phát âm (từ grammoatica đến gy)

Ngôn ngữ: Tiếng Flemish [Vlaams] Trở lại Tiếng Flemish

285 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Flemish [Vlaams]
  • Ghi âm từ grammoaticagrammoatica
  • Ghi âm từ toesteekntoesteekn
  • Ghi âm từ mè
  • Ghi âm từ ippervlakippervlak
  • Ghi âm từ weetnweetn
  • Ghi âm từ spelliengespellienge
  • Ghi âm từ GEGE [General Electric, ticker]
  • Ghi âm từ zanbakzanbak
  • Ghi âm từ oaoa
  • Ghi âm từ iederêeniederêen
  • Ghi âm từ woaromwoarom
  • Ghi âm từ poarpoar
  • Ghi âm từ polletiekerpolletieker
  • Ghi âm từ koartekoarte
  • Ghi âm từ moandmoand
  • Ghi âm từ weetnschapweetnschap
  • Ghi âm từ 't't
  • Ghi âm từ jeje [conjunctions, learning French, ojo, verbs, conjugation, časovanie, French pronouns]
  • Ghi âm từ nienie [NO, harry potter, častice, número de identificación de extranjero, extrajería, extranjero, names]
  • Ghi âm từ dada [particle]
  • Ghi âm từ denden
  • Ghi âm từ aa [letter, alphabet, conjunction, lettera, alfabeto, preposizione semplice, conjuction]
  • Ghi âm từ ee [alphabet, letter]
  • Ghi âm từ eses [être, you are, Latvian Swadesh list, personal pronoun]
  • Ghi âm từ derder [der, dar, verbos, conjugações, futuro do subjuntivo, futuro, subjuntivo, noun(door), harry potter]
  • Ghi âm từ byby [towns]
  • Ghi âm từ momo
  • Ghi âm từ etet [conjunctions, tal, cijfers, numbers, tælle, counting, et, learning French, you do not in Finnish, 粵語拼音, 粵語拼音韵母, 粤语拼音, 粤语拼音韵母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping finals]
  • Ghi âm từ ZoeZoe [female names, zoe, nomi di persona, name]
  • Ghi âm từ gygy [Abc, géographie]