Từ Tiếng Flemish đang chờ phát âm (từ foorwijf đến iederêen)

Ngôn ngữ: Tiếng Flemish [Vlaams] Trở lại Tiếng Flemish

355 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Flemish [Vlaams]
  • Ghi âm từ foorwijffoorwijf
  • Ghi âm từ SuquamishSuquamish [native american, Washington State, tribe]
  • Ghi âm từ BlomkôleBlomkôle [cauliflower]
  • Ghi âm từ Philippe HerreweghePhilippe Herreweghe
  • Ghi âm từ zeze
  • Ghi âm từ nienie [NO, harry potter, častice, número de identificación de extranjero, extrajería, extranjero, names]
  • Ghi âm từ upup [焖swelter/frowst]
  • Ghi âm từ jenjen [name, abbreviation]
  • Ghi âm từ olol [articol]
  • Ghi âm từ goatgoat [Salitang kalye, salitang kanto, salitang balbal, tagalog, slang]
  • Ghi âm từ ZoeZoe [female names, zoe, nomi di persona, name]
  • Ghi âm từ GEGE [General Electric, ticker]
  • Ghi âm từ jeje [conjunctions, learning French, ojo, verbs, conjugation, časovanie, French pronouns]
  • Ghi âm từ momo
  • Ghi âm từ etet [conjunctions, tal, cijfers, numbers, tælle, counting, et, learning French, you do not in Finnish, 粵語拼音, 粵語拼音韵母, 粤语拼音, 粤语拼音韵母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping finals]
  • Ghi âm từ dada
  • Ghi âm từ denden
  • Ghi âm từ ee [alphabet, letter, abecedario]
  • Ghi âm từ eses [être, you are, Latvian Swadesh list, personal pronoun]
  • Ghi âm từ derder [der, dar, verbos, conjugações, futuro do subjuntivo, futuro, subjuntivo, noun(door), harry potter]
  • Ghi âm từ polletiekerpolletieker
  • Ghi âm từ moamoa [geografia fisica, Toponimia, animals, birds, noun, flicknamn, förnamn, egennamn, gallo, new Zealand birds]
  • Ghi âm từ ReksReks [Pet Name]
  • Ghi âm từ voervoer
  • Ghi âm từ mè
  • Ghi âm từ ippervlakippervlak
  • Ghi âm từ koartekoarte
  • Ghi âm từ poarpoar
  • Ghi âm từ woaromwoarom
  • Ghi âm từ iederêeniederêen