Từ Tiếng Flemish đang chờ phát âm (từ teegn đến up)

Ngôn ngữ: Tiếng Flemish [Vlaams] Trở lại Tiếng Flemish

330 từ đang chờ phát âm. Trở lại Tiếng Flemish [Vlaams]
  • Ghi âm từ teegnteegn
  • Ghi âm từ oukouk
  • Ghi âm từ tusschntusschn
  • Ghi âm từ voervoer
  • Ghi âm từ mè
  • Ghi âm từ ippervlakippervlak
  • Ghi âm từ koartekoarte
  • Ghi âm từ polletiekerpolletieker
  • Ghi âm từ poarpoar
  • Ghi âm từ woaromwoarom
  • Ghi âm từ iederêeniederêen
  • Ghi âm từ oaoa
  • Ghi âm từ zanbakzanbak
  • Ghi âm từ GEGE [General Electric, ticker]
  • Ghi âm từ spelliengespellienge
  • Ghi âm từ weetnweetn
  • Ghi âm từ jounjoun
  • Ghi âm từ byby [towns, Oxford]
  • Ghi âm từ olol [articol]
  • Ghi âm từ jenjen [name, abbreviation]
  • Ghi âm từ ZoeZoe [female names, zoe, nomi di persona, name]
  • Ghi âm từ ReksReks [Pet Name, rzeczownik, noun, imię psa, dog s name]
  • Ghi âm từ derder [der, dar, verbos, conjugações, futuro do subjuntivo, futuro, subjuntivo, noun(door), harry potter]
  • Ghi âm từ moamoa [geografia fisica, Toponimia, animals, birds, noun, flicknamn, förnamn, egennamn, gallo, new Zealand birds]
  • Ghi âm từ VeloVelo [sostantivo, substantivo]
  • Ghi âm từ eses
  • Ghi âm từ momo
  • Ghi âm từ ee [alphabet, letter]
  • Ghi âm từ nienie [NO, harry potter, častice, número de identificación de extranjero, extrajería, extranjero, names, snow]
  • Ghi âm từ upup [焖swelter/frowst]