Tiếng Ngô Từ điển phát âm: Từ liên quan đến anatomía

Ngôn ngữ: Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

Thể loại: anatomía Đăng ký theo dõi anatomía phát âm

0 từ được đánh dấu là "anatomía".

Không có từ nào trong thể loại này.
Bạn có muốn thêm từ?