Tiếng Quảng Đông Từ điển phát âm: Từ liên quan đến 民族 (từ 布依族 đến 纳西族)

Ngôn ngữ: Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Thể loại: 民族 Đăng ký theo dõi 民族 phát âm