Tiếng Quảng Đông Từ điển phát âm: Từ liên quan đến chimical element (từ 汞 đến 鎘)

Ngôn ngữ: Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Thể loại: chimical element Đăng ký theo dõi chimical element phát âm

98 từ được đánh dấu là "chimical element". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần