Từ điển phát âm 老い: phát âm và những từ liên quan đến 老い trong Forvo

Thể loại: 老い Đăng ký theo dõi 老い phát âm

1 từ được đánh dấu là "老い". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần