Thể loại: abyss Đăng ký theo dõi abyss phát âm
41 từ được đánh dấu là "abyss".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
otchłań
[pl]
-
afgrond
[nl]
-
öfgrün
[fy]
Đang chờ phát âm
-
abbissi
[scn]
-
бездань
[be]
-
Salto
[pt]
-
affwys
[cy]
-
fampana
[mg]
Đang chờ phát âm
-
dilemo
[st]
Đang chờ phát âm
-
amildegi
[eu]
-
umwonyo
[xh]
Đang chờ phát âm
-
abìso
[vec]
-
ofgrond
[lb]
-
humnerë
[sq]
-
inyenga
[rw]
Đang chờ phát âm
-
abysm
[en]
-
abbissu
[scn]
-
sishenjele
[loz]
Đang chờ phát âm
-
abume
[ee]
Đang chờ phát âm
-
incacanyo
[rw]
Đang chờ phát âm
-
bobipo
[tn]
Đang chờ phát âm
-
abís
[ca]
-
mawere
[sn]
-
toull-lonk
[br]
-
tevenn
[br]
-
auejkatlan
[nah]
Đang chờ phát âm
-
zumiñlil
[arn]
Đang chờ phát âm
-
profundegajo
[eo]
-
islonk
[br]
Đang chờ phát âm
-
caidón
[ast]
