Thể loại: armadillo Đăng ký theo dõi armadillo phát âm
26 từ được đánh dấu là "armadillo".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
bolita
[es]
-
아르마딜로
[ko]
-
kofür
[arn]
Đang chờ phát âm
-
armadill
[nap]
-
সাঁজোয়া জাহাজ
[bn]
-
armadigl
[rm]
Đang chờ phát âm
-
qiterutilik
[kl]
Đang chờ phát âm
-
ตัวนิ่ม
[th]
-
броненосець
[uk]
-
luʋui
[ee]
Đang chờ phát âm
-
armadillo
[en]
-
beltedyr
[no]
-
armadillu
[mt]
Đang chờ phát âm
-
tatu
[pt]
-
bruņnesis
[lv]
-
アルマジロ
[ja]
-
tatou
[fr]
-
vyötiäinen
[fi]
-
armadilyo
[tl]
-
vöölane
[et]
-
نوعی حیوان گورکن
[fa]
-
犰狳
[zh]
-
المدرع حيوان ثديي
[ar]
-
броненосец
[ru]
-
ארמדיל
[he]
-
armadelo
[eo]
