Thể loại: brother Đăng ký theo dõi brother phát âm
69 từ được đánh dấu là "brother".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
きょうだい
[ja]
-
braciak
[pl]
-
braciula
[pl]
-
أخو
[ar]
-
אח
[he]
-
bráthair
[ga]
-
אָח
[he]
-
Bruder
[de]
-
ئابرا
[ku]
Đang chờ phát âm
-
brudder
[lb]
-
omuganda
[lg]
Đang chờ phát âm
-
munyani
[loz]
Đang chờ phát âm
-
fradèl
[lmo]
-
ndeko
[ln]
Đang chờ phát âm
-
frae
[lij]
Đang chờ phát âm
-
daxa
[lez]
Đang chờ phát âm
-
frater
[la]
-
ova
[pt]
-
mpangi a yakala
[kg]
Đang chờ phát âm
-
umuvukanyi
[rn]
-
ага
[ru]
-
аға
[kk]
-
yaya
[tl]
-
sedulur
[jv]
-
bhuti
[ss]
Đang chờ phát âm
-
Anni
[fi]
-
Bruada
[bar]
-
kaikua’ana
[haw]
-
d’an’uwa
[ha]
-
ભાઇ
[gu]
Đang chờ phát âm
