Thể loại: Capital Cities Đăng ký theo dõi Capital Cities phát âm
35 từ được đánh dấu là "Capital Cities".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
Τιφλίδα
[el]
Đang chờ phát âm
-
Bruksela
[pl]
-
Makhachkala
[dag]
Đang chờ phát âm
-
রাজধানী
[bn]
-
Beijing
[en]
-
Lizbona
[pl]
-
Stambuł
[pl]
-
ダマスカス
[ja]
-
テヘラン
[ja]
-
リスボン
[ja]
-
マドリード
[ja]
-
ブラチスラヴァ
[ja]
-
ブダペスト
[ja]
-
プラハ
[ja]
-
Paramaribo
[nl]
-
Σεούλ
[el]
-
Mogadischu
[de]
-
Τίρανα
[el]
-
Harare
[en]
-
Ουάσιγκτον
[el]
-
Μανίλα
[el]
-
Beirut
[ar]
-
Μοντεβίδεο
[el]
-
Ρέυκιαβικ
[el]
-
Βρυξέλλες
[el]
-
Ρώμη
[el]
-
Μπρατισλάβα
[el]
-
Ουαγκαντουγκου
[el]
-
Μπαμάκο
[el]
-
Βελιγράδι
[el]
