Thể loại: Door Đăng ký theo dõi Door phát âm
82 từ được đánh dấu là "Door".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
wziernik
[pl]
-
olujji
[lg]
Đang chờ phát âm
-
דלת
[he]
-
dibitu
[kmb]
Đang chờ phát âm
-
sivalo
[ss]
Đang chờ phát âm
-
udar
[hr]
-
duor
[jam]
Đang chờ phát âm
-
dier
[af]
-
درگا
[ku]
-
戸
[ja]
-
դուռ
[hy]
-
isicabha
[zu]
Đang chờ phát âm
-
ucango
[xh]
Đang chờ phát âm
-
dür
[gsw]
-
bunt
[de]
-
eshik
[uz]
-
gapy
[tk]
Đang chờ phát âm
-
дар
[ru]
-
dua
[ms]
-
ద్వారము
[te]
-
işek
[tt]
-
‘opani
[ty]
Đang chờ phát âm
-
panto
[en]
-
doro
[de]
-
albaah
[so]
-
um-nyango
[ss]
Đang chờ phát âm
-
gonhi
[sn]
Đang chờ phát âm
-
lebati
[tn]
Đang chờ phát âm
-
lemati
[st]
Đang chờ phát âm
-
Genna
[it]
