Thể loại: geogaphy Đăng ký theo dõi geogaphy phát âm
87 từ được đánh dấu là "geogaphy".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
Syjam
[pl]
-
Balinakill
[sco]
-
Torockó
[hu]
-
チロル
[ja]
-
Lodz
[it]
-
Gouverneur
[de]
-
नागालैण्ड
[hi]
-
Mehun-sur-Yèvre
[fr]
-
नागालैंड
[hi]
-
varkala
[hi]
Đang chờ phát âm
-
Neukaledonien
[de]
-
Pérou
[fr]
-
l'Eure
[fr]
-
l'Euphrate
[fr]
-
l'Oural
[fr]
-
l'Ukraine
[fr]
-
Golfo de México
[es]
-
Moskenstraumen
[no]
Đang chờ phát âm
-
Varsó
[hu]
-
הררי
[he]
-
ים
[he]
-
רמה
[he]
-
ארץ
[he]
-
גיא
[he]
-
הרים
[he]
-
עמק
[he]
-
נחל
[he]
-
הר
[he]
-
mandrem
[gom]
Đang chờ phát âm
-
Kenduskeag
[en]
