Thể loại: grandmother Đăng ký theo dõi grandmother phát âm
92 từ được đánh dấu là "grandmother".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
busia
[pl]
-
aachchi
[si]
Đang chờ phát âm
-
seanmháthair -- máthair mhór
[ga]
-
nganga
[ny]
Đang chờ phát âm
-
grosi
[gsw]
-
oarremem
[fy]
Đang chờ phát âm
-
babushka
[en]
-
bubu yalewa
[fj]
Đang chờ phát âm
-
娭毑
[zh]
-
maam
[wo]
-
bà ngoại
[vi]
-
grand-mére
[wa]
Đang chờ phát âm
-
ene
[da]
-
lapun mama
[tpi]
Đang chờ phát âm
-
అవ్వ
[te]
-
äbi
[tt]
-
бибӣ
[tg]
Đang chờ phát âm
-
பாட்டி
[ta]
-
mama ru`au
[ty]
Đang chờ phát âm
-
nini
[su]
Đang chờ phát âm
-
bibi
[la]
-
grossmuadder
[swg]
-
grán-mamà
[srn]
Đang chờ phát âm
-
aana
[ik]
Đang chờ phát âm
-
gogo
[fr]
-
ambuya
[sn]
Đang chờ phát âm
-
tina o matua
[sm]
Đang chờ phát âm
-
grand-maire
[frp]
Đang chờ phát âm
-
nona
[lmo]
-
grand-mé
[pcd]
Đang chờ phát âm
