Thể loại: hand Đăng ký theo dõi hand phát âm
29 từ được đánh dấu là "hand".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
putti
[fi]
-
اليد
[ar]
-
יד
[he]
-
ručička
[cs]
-
lukuaku
[kmb]
Đang chờ phát âm
-
va
[es]
-
оленина
[ru]
-
ring finger
[en]
-
ده س
[ku]
-
volar
[pt]
-
ձեռք
[hy]
-
tes
[fr]
-
txhais tes
[hmn]
-
manu (sicilianu)
[scn]
-
dedinho
[pt]
-
mindinho
[pt]
-
obé
[mfo]
Đang chờ phát âm
-
dłóń
[hsb]
Đang chờ phát âm
-
боку
[ru]
-
страна
[ru]
-
hoan
[sco]
-
হাত
[bn]
-
aka
[en]
-
hân
[fy]
-
əl
[az]
-
napé
[lkt]
-
handcuffs
[en]
-
ǀkxʼaa
[ngh]
-
mà
[ca]
