Từ điển phát âm illness/medical: phát âm và những từ liên quan đến illness/medical trong Forvo

Thể loại: illness/medical Đăng ký theo dõi illness/medical phát âm

30 từ được đánh dấu là "illness/medical". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần