Thể loại: january Đăng ký theo dõi january phát âm
92 từ được đánh dấu là "january".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
januwale
[ny]
Đang chờ phát âm
-
yanuar
[uz | yi]
Đang chờ phát âm
-
जानेवारी
[mr]
-
ğinwar
[tt]
-
جنوری
[ur]
-
ಜನವರಿ
[kn]
Đang chờ phát âm
-
જાન્યુઆરી
[gu]
-
студзеня
[be]
-
yänuyärï
[bn]
-
জানুয়ারী
[bn]
-
ndira
[sn]
Đang chờ phát âm
-
yanuari
[ln | pap]
Đang chờ phát âm
-
ferikgong
[tn]
Đang chờ phát âm
-
ghennarzu
[sc]
Đang chờ phát âm
-
ianuari
[sm]
Đang chờ phát âm
-
saawiye
[wo]
Đang chờ phát âm
-
jenore
[mh]
Đang chờ phát âm
-
hanuere
[mi]
Đang chờ phát âm
-
gatonnya
[lg]
Đang chờ phát âm
-
eyomqungu
[xh]
Đang chờ phát âm
-
sope
[es]
-
bhimbídwane
[ss]
-
jannaayo
[so]
-
jeenaweri
[so]
Đang chờ phát âm
-
am faoilteach
[gd]
-
гьер
[lez]
Đang chờ phát âm
-
bhimbidvwane
[ss]
Đang chờ phát âm
-
январь
[ru]
-
ינואר
[he]
-
ژانویه
[fa]
