Thể loại: morning Đăng ký theo dõi morning phát âm
24 từ được đánh dấu là "morning".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
owsianki
[pl]
-
owsianka
[pl]
-
udayam
[te]
-
maddin
[gv]
Đang chờ phát âm
-
aamuna
[fi]
-
marriye
[pdc]
-
早上
[zh]
-
zajtšo
[hsb]
Đang chờ phát âm
-
sə́wà
[kr]
Đang chờ phát âm
-
maanin
[jam]
Đang chờ phát âm
-
เช้า
[th]
-
субҳ
[tg]
-
朝 (ziu1)
[yue]
-
dimineaţa
[ro]
-
matinée
[fr]
-
ututu
[ig]
-
午前
[ja]
-
matina
[pt]
-
Moghrey
[gv]
-
ŋdí
[ee]
Đang chờ phát âm
-
sabah
[ms]
-
ráno
[cs]
-
ǃxaeka
[ngh]
-
بامداد
[fa]
