Từ điển phát âm NATO phonetic alphabet: phát âm và những từ liên quan đến NATO phonetic alphabet trong Forvo

Thể loại: NATO phonetic alphabet Đăng ký theo dõi NATO phonetic alphabet phát âm

10 từ được đánh dấu là "NATO phonetic alphabet". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần