Thể loại: nouns (tr) Đăng ký theo dõi nouns (tr) phát âm
38 từ được đánh dấu là "nouns (tr)".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
anormallik
[tr]
-
senkronizasyon
[tr]
-
varyasyon
[tr]
-
yaklaşım
[tr]
-
suskunluk
[tr]
Đang chờ phát âm
-
yoklama
[tr]
Đang chờ phát âm
-
gaz
[ro]
-
özveri
[tr]
-
tapu
[mi]
-
sırdaş
[tr]
Đang chờ phát âm
-
garsonluk
[tr]
Đang chờ phát âm
-
kalbur
[tr]
Đang chờ phát âm
-
resepsiyon
[tr]
-
riya
[tr]
Đang chờ phát âm
-
nedamet
[tr]
-
hoşbeş
[tr]
Đang chờ phát âm
-
leylâk
[tr]
-
yamak
[tr]
Đang chờ phát âm
-
materyal
[tr]
-
gondol
[hu]
-
tesis
[es]
-
zürriyet
[tr]
Đang chờ phát âm
-
küf
[tr]
Đang chờ phát âm
-
keyfiyet
[tr]
-
vebal
[tr]
Đang chờ phát âm
-
musibet
[tr]
-
körük
[tr]
Đang chờ phát âm
-
tatlandırıcı
[tr]
-
kömürlük
[tr]
Đang chờ phát âm
-
surat
[hi]
