Thể loại: number Đăng ký theo dõi number phát âm
831 từ được đánh dấu là "number".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
16 (szesnaście)
[pl]
-
20 (dwadzieścia)
[pl]
-
30 (trzydzieści)
[pl]
-
dara
[hu]
-
שְׁנַיִם
[he]
-
69
[en]
-
siiching
[ale]
Đang chờ phát âm
-
chaang
[ale]
Đang chờ phát âm
-
atuung
[ale]
Đang chờ phát âm
-
hatix̂
[ale]
Đang chờ phát âm
-
ataqan
[ale]
Đang chờ phát âm
-
aalax̂
[ale]
Đang chờ phát âm
-
qankun
[ale]
Đang chờ phát âm
-
nás'k
[tli]
Đang chờ phát âm
-
daax'oon
[tli]
Đang chờ phát âm
-
tleidooshú
[tli]
Đang chờ phát âm
-
jinkaat
[tli]
Đang chờ phát âm
-
tléix'
[tli]
Đang chờ phát âm
-
ВИЧ
[ru]
-
Лу
[xal]
-
шым
[tt]
-
канда́ш
[chm]
-
ик
[cv]
-
инде́ш
[chm]
-
кок
[bg]
-
кум
[ru]
-
ныл
[ru]
-
куд
[chm]
-
mäl
[vo]
Đang chờ phát âm
-
telion
[vo]
Đang chờ phát âm
