Thể loại: October Đăng ký theo dõi October phát âm
55 từ được đánh dấu là "October".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
październik
[pl]
-
okutobala
[ny]
Đang chờ phát âm
-
ʻOkatopa
[to]
Đang chờ phát âm
-
ऑक्टोबर
[mr]
-
eyedwarha
[xh]
Đang chờ phát âm
-
oktobra
[mg]
Đang chờ phát âm
-
баскӀум
[lez]
Đang chờ phát âm
-
октябрь
[ru]
-
октябр
[tg]
Đang chờ phát âm
-
imphala
[ss]
Đang chờ phát âm
-
oktufüre
[arn]
Đang chờ phát âm
-
actoba
[jam]
Đang chờ phát âm
-
ตุลาคม
[th]
-
אוקטובר
[he]
-
Oktubre
[tl]
-
October
[en]
-
ottovre
[nap]
-
Oktoobar
[wo]
-
tháng mười
[vi]
-
oktobha
[xh]
Đang chờ phát âm
-
oktyabr
[az]
-
òktober
[pap]
-
ఇంగ్లీషు నెలలో ఒకటి
[te]
-
հոկտեմբեր
[hy]
-
octoba
[kj]
Đang chờ phát âm
-
utubar
[fur]
-
phalane
[tn]
Đang chờ phát âm
-
oktabr
[uz]
-
oktobris
[lv]
-
uokthoba
[zu]
Đang chờ phát âm
