Thể loại: opposition Đăng ký theo dõi opposition phát âm
5 từ được đánh dấu là "opposition".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
αντιφασισμός
[el]
Đang chờ phát âm
-
dissentient
[en]
-
irreconcilably
[en]
-
pushback (noun)
[en]
-
adversarial
[en]
