Từ điển phát âm opposition: phát âm và những từ liên quan đến opposition trong Forvo (từ معارضتها đến adversarial)

Thể loại: opposition Đăng ký theo dõi opposition phát âm

6 từ được đánh dấu là "opposition". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần