Từ điển phát âm opposition: phát âm và những từ liên quan đến opposition trong Forvo (từ adversarial đến معارضتها)

Thể loại: opposition Đăng ký theo dõi opposition phát âm

7 từ được đánh dấu là "opposition". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần