Từ điển phát âm pastry: phát âm và những từ liên quan đến pastry trong Forvo (từ konditorija đến moule à gâteau)

Thể loại: pastry Đăng ký theo dõi pastry phát âm

80 từ được đánh dấu là "pastry". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần