Thể loại: russian Đăng ký theo dõi russian phát âm
50 từ được đánh dấu là "russian".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
Anóoshi
[tli]
Đang chờ phát âm
-
rosyjski
[pl]
-
пельмешки
[ru]
-
Фёдор Достоевский / Fyodor Dostoyevsky
[ru]
-
Oko
[cs]
-
phthisiatry
[en]
-
Rasputin
[pt]
-
Bliny
[de]
-
Olga
[de]
-
babushka
[en]
-
privet
[en]
-
Moscow
[en]
-
nauka
[pl]
-
Ванесcа
[ru]
-
пословицы
[ru]
-
Wiborg
[de]
-
Николай Сергеевич Коротков
[ru]
-
רוסית
[he]
-
Russificate
[en]
-
Pyotr Ilyich Tchaikovsky
[ru]
-
качестве
[ru]
-
tsarina
[pt]
-
Овечкин/Ovechkin
[ru]
-
kombucha
[ja]
-
Алиса Зиновьевна Розенбаум
[ru]
-
девиантный
[ru]
-
russeren
[no]
-
russer
[da]
-
Владимир Михайлович Мясищев
[ru]
-
Саша Пивоварова
[ru]
