Thể loại: salitang kanto Đăng ký theo dõi salitang kanto phát âm
321 từ được đánh dấu là "salitang kanto".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
batuta
[tl]
-
yut
[tl]
Đang chờ phát âm
-
chick
[en]
-
le Dakota
[fr]
-
dodo
[nl]
-
toto
[en]
-
Bali
[fr]
-
Watusi
[pt]
-
Greta
[it]
-
landi
[is]
-
jontay
[tl]
-
pards
[tl]
-
tonguts
[tl]
-
tsekot
[tl]
-
gatogs
[tl]
Đang chờ phát âm
-
iri
[tl]
-
kofa
[ha]
-
tapwe
[tl]
Đang chờ phát âm
-
tsitsa
[tl]
Đang chờ phát âm
-
harbat
[tl]
Đang chờ phát âm
-
jingle
[en]
-
onon
[tl | fuc]
Đang chờ phát âm
-
tikoy
[tl]
-
uruburu
[tl]
Đang chờ phát âm
-
hatsipatitsi
[tl]
Đang chờ phát âm
-
juksan
[tl]
Đang chờ phát âm
-
sengot
[tl]
-
tsika
[tl]
-
yongga
[tl]
Đang chờ phát âm
-
goli
[tl]
