Thể loại: snail Đăng ký theo dõi snail phát âm
22 từ được đánh dấu là "snail".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
grzebuła
[pl]
-
escargot
[fr]
-
cochlea
[en]
-
babaluci
[scn]
-
lindorna
[rm]
Đang chờ phát âm
-
lumàssa
[lij]
Đang chờ phát âm
-
katantanwan
[ha]
Đang chờ phát âm
-
lumaca
[it]
-
kuukujuk
[kl]
Đang chờ phát âm
-
ốc bươu
[vi]
-
зууралдах
[mn]
-
カタツムリ
[ja]
-
salyangoz
[tr]
-
cacalus
[frp]
Đang chờ phát âm
-
蝸牛
[yue]
-
skel
[cs]
-
csiga
[hu]
-
घोंघा
[hi]
-
kalmason
[ht]
-
suso
[pt]
-
tigu
[et]
-
слімак
[be]
