Thể loại: stone Đăng ký theo dõi stone phát âm
101 từ được đánh dấu là "stone".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
licować
[pl]
-
Ruthwell
[en]
-
rock
[en]
-
אבן
[he]
-
kiveä
[fi]
-
etadí
[kmb]
Đang chờ phát âm
-
nephrite
[en]
-
քար
[hy]
-
kura
[fi]
-
kamjeń
[hsb]
Đang chờ phát âm
-
kâu
[kr]
Đang chờ phát âm
-
toun
[frp | jam]
Đang chờ phát âm
-
stonemason
[en]
-
dolomite
[fr]
-
claystone
[en]
-
Jade
[en]
-
alunite
[pt]
-
limonite
[fr]
-
πέτρα
[el]
-
planch
[en]
-
обсидиан
[ru]
-
мрамор
[ru]
-
ртуть
[ru]
-
тальк
[ru]
-
фианит
[ru]
-
раухтопаз
[ru]
-
кахолонг
[ru]
-
агат
[ru]
-
вульфенит
[ru]
-
кошачий глаз
[ru]
