Thể loại: Thursday Đăng ký theo dõi Thursday phát âm
81 từ được đánh dấu là "Thursday".
Sắp xếp
theo ngày |
theo độ phổ biến |
theo vần
-
Thursday
[en]
-
lachinayi
[ny]
Đang chờ phát âm
-
Tuʻapulelulu
[to]
Đang chờ phát âm
-
хемис
[lez]
Đang chờ phát âm
-
цуппæрæн
[os]
-
панҷшанбе
[tg]
Đang chờ phát âm
-
lesine
[ss]
Đang chờ phát âm
-
kwefe
[arn]
Đang chờ phát âm
-
štvrtok
[sk]
-
Pfinsta
[bar]
-
木曜
[ja]
-
Huwebes
[tl]
-
kemis
[jv | su]
Đang chờ phát âm
-
Бейшемби
[ky]
-
khamiis
[so]
-
lwesine
[xh]
Đang chờ phát âm
-
గురు వారం
[te]
-
etine
[kj]
Đang chờ phát âm
-
alhamis
[ha]
-
payshanba
[uz]
-
dunderdag
[vls]
Đang chờ phát âm
-
Donnersdog
[bar]
-
чацвер
[be]
-
penşenbe
[tk]
Đang chờ phát âm
-
ojórú
[yo]
Đang chờ phát âm
-
ku wa kane
[rw]
-
joibe
[fur]
-
pó’ahá
[haw]
-
uLwesine
[xh | zu]
Đang chờ phát âm
-
dijòu
[frp]
