Từ điển phát âm Veik sögn - þátíð: phát âm và những từ liên quan đến Veik sögn - þátíð trong Forvo

Thể loại: Veik sögn - þátíð Đăng ký theo dõi Veik sögn - þátíð phát âm

29 từ được đánh dấu là "Veik sögn - þátíð". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần