Từ điển phát âm verb present tense: phát âm và những từ liên quan đến verb present tense trong Forvo (từ estimates (verb) đến vetoing)

Thể loại: verb present tense Đăng ký theo dõi verb present tense phát âm

588 từ được đánh dấu là "verb present tense". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần