Từ điển phát âm words with two pronunciations: phát âm và những từ liên quan đến words with two pronunciations trong Forvo

Thể loại: words with two pronunciations Đăng ký theo dõi words with two pronunciations phát âm

36 từ được đánh dấu là "words with two pronunciations". Sắp xếp theo ngày | theo độ phổ biến | theo vần