Những từ đã phát âm của Akina trong Forvo

Thành viên: Akina Đăng ký phát âm của Akina

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/09/2011 性同一性障害 [ja] phát âm 性同一性障害 bình chọn
22/09/2011 方言 [ja] phát âm 方言 -1 bình chọn
22/09/2011 大韓民国 [ja] phát âm 大韓民国 bình chọn
22/09/2011 日本 [ja] phát âm 日本 1 bình chọn
22/09/2011 大日本帝国 [ja] phát âm 大日本帝国 bình chọn
22/09/2011 国鉄 [ja] phát âm 国鉄 bình chọn
22/09/2011 지하철 [ko] phát âm 지하철 bình chọn
22/09/2011 あかん [ja] phát âm あかん bình chọn
22/09/2011 四日市 [ja] phát âm 四日市 bình chọn
22/09/2011 大阪 [ja] phát âm 大阪 bình chọn
22/09/2011 地下鉄 [ja] phát âm 地下鉄 -1 bình chọn
22/09/2011 ありがとう [ja] phát âm ありがとう bình chọn
22/09/2011 おはようございます [ja] phát âm おはようございます bình chọn
22/09/2011 こんばんは [ja] phát âm こんばんは bình chọn
22/09/2011 恥ずかしい [ja] phát âm 恥ずかしい bình chọn
22/09/2011 マクドナルド [ja] phát âm マクドナルド -1 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Nhật Bản

Web: http://twitter.com/akina1015/

Liên hệ Akina


Thống kê thành viên

Phát âm: 16

Từ đã thêm: 4

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 4.828


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 9.813

Vị thứ theo phát âm: 8.515