Những từ đã phát âm của Algimantas trong Forvo

Thành viên: Algimantas Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Algimantas

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
07/03/2011 promenader [sv] phát âm promenader -1 bình chọn
07/03/2011 försummat [sv] phát âm försummat 0 bình chọn
07/03/2011 tjatade [sv] phát âm tjatade 0 bình chọn
07/03/2011 villkors [sv] phát âm villkors 0 bình chọn
07/03/2011 ensammare [sv] phát âm ensammare 0 bình chọn
07/03/2011 varaktiga [sv] phát âm varaktiga 0 bình chọn
07/03/2011 ensamhetskänsla [sv] phát âm ensamhetskänsla 0 bình chọn
07/03/2011 dödligt [sv] phát âm dödligt 0 bình chọn
07/03/2011 eftersläng [sv] phát âm eftersläng 0 bình chọn
07/03/2011 tyrolaren [sv] phát âm tyrolaren 0 bình chọn
07/03/2011 konstnärligt [sv] phát âm konstnärligt 0 bình chọn
07/03/2011 kritiserat [sv] phát âm kritiserat 0 bình chọn
07/03/2011 kontinuerliga [sv] phát âm kontinuerliga 0 bình chọn
07/03/2011 reklamfri [sv] phát âm reklamfri 0 bình chọn
07/03/2011 Göransson [sv] phát âm Göransson 0 bình chọn
07/03/2011 Danske [sv] phát âm Danske 0 bình chọn
07/03/2011 epistlar [sv] phát âm epistlar 0 bình chọn
07/03/2011 Stabbyskogen [sv] phát âm Stabbyskogen 0 bình chọn
07/03/2011 optimistisk [sv] phát âm optimistisk 0 bình chọn
07/03/2011 utbytte [sv] phát âm utbytte 0 bình chọn
07/03/2011 spånade [sv] phát âm spånade 0 bình chọn
07/03/2011 folkkampanjer [sv] phát âm folkkampanjer 0 bình chọn
07/03/2011 populärt [sv] phát âm populärt 0 bình chọn
07/03/2011 refuserad [sv] phát âm refuserad 0 bình chọn
07/03/2011 degade [sv] phát âm degade 0 bình chọn
07/03/2011 pressande [sv] phát âm pressande 0 bình chọn
07/03/2011 befäste [sv] phát âm befäste 0 bình chọn
07/03/2011 likheterna [sv] phát âm likheterna 0 bình chọn
07/03/2011 stressar [sv] phát âm stressar 0 bình chọn
07/03/2011 gunås [sv] phát âm gunås 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Jag är är ryggmärgsskadad inkomplett tetraplegiker med stort intresse för REHAB och språk. Du hittar mig på FB Algimantas vilkenas

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ Algimantas


Thống kê thành viên

Phát âm: 851 (93 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 133

Bình chọn: 106 bình chọn

Số lần xem trang: 45.991


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.012

Vị thứ theo phát âm: 331