Những từ đã phát âm của AnnCharlotte trong Forvo Trang 6.

Thành viên: AnnCharlotte Đăng ký phát âm của AnnCharlotte

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/09/2012 annorlunda [sv] phát âm annorlunda bình chọn
13/09/2012 siffror [sv] phát âm siffror bình chọn
13/09/2012 bokskog [sv] phát âm bokskog bình chọn
13/09/2012 barrskog [sv] phát âm barrskog bình chọn
13/09/2012 lövskog [sv] phát âm lövskog bình chọn
13/09/2012 kristi himmelfärdsdag [sv] phát âm kristi himmelfärdsdag bình chọn
13/09/2012 tavla [sv] phát âm tavla bình chọn
13/09/2012 hörlurar [sv] phát âm hörlurar bình chọn
13/09/2012 kaktus [sv] phát âm kaktus bình chọn
13/09/2012 flyttkartong [sv] phát âm flyttkartong bình chọn
13/09/2012 stupränna [sv] phát âm stupränna bình chọn
13/09/2012 vattenbalja [sv] phát âm vattenbalja bình chọn
13/09/2012 tränsbett [sv] phát âm tränsbett bình chọn
13/09/2012 kandar [sv] phát âm kandar bình chọn
13/09/2012 nosgrimma [sv] phát âm nosgrimma bình chọn
13/09/2012 element [sv] phát âm element bình chọn
13/09/2012 fönsterruta [sv] phát âm fönsterruta bình chọn
13/09/2012 dusch [sv] phát âm dusch bình chọn
13/09/2012 toalettstol [sv] phát âm toalettstol bình chọn
13/09/2012 tvättställ [sv] phát âm tvättställ bình chọn
13/09/2012 blåbär [sv] phát âm blåbär -1 bình chọn
13/09/2012 vanligtvis [sv] phát âm vanligtvis bình chọn
13/09/2012 kanske [sv] phát âm kanske 3 bình chọn
13/09/2012 Humla [sv] phát âm Humla bình chọn
13/09/2012 Bonniers Litterära Magasin [sv] phát âm Bonniers Litterära Magasin bình chọn
12/09/2012 hundvalp [sv] phát âm hundvalp bình chọn
12/09/2012 kattungar [sv] phát âm kattungar bình chọn
12/09/2012 eluttag [sv] phát âm eluttag bình chọn
12/09/2012 inventera [sv] phát âm inventera bình chọn
12/09/2012 födelsedagskalas [sv] phát âm födelsedagskalas bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ AnnCharlotte


Thống kê thành viên

Phát âm: 769 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 201

Bình chọn: 12 bình chọn

Số lần xem trang: 14.992


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 692

Vị thứ theo phát âm: 335