Những từ đã phát âm của Apocalice trong Forvo

Thành viên: Apocalice Đăng ký phát âm của Apocalice

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/06/2012 butter [fr] phát âm butter bình chọn
12/06/2012 bordel [fr] phát âm bordel bình chọn
12/06/2012 crétin [fr] phát âm crétin bình chọn
12/06/2012 déprime [fr] phát âm déprime bình chọn
12/06/2012 rateau [fr] phát âm rateau bình chọn
12/06/2012 putain [fr] phát âm putain bình chọn
12/06/2012 allume [fr] phát âm allume bình chọn
12/06/2012 téléphone [fr] phát âm téléphone -1 bình chọn
31/10/2010 épargné [fr] phát âm épargné bình chọn
31/10/2010 entretenue [fr] phát âm entretenue bình chọn
31/10/2010 Céline [fr] phát âm Céline 1 bình chọn
31/10/2010 Germain Boffrand [fr] phát âm Germain Boffrand bình chọn
31/10/2010 Herestauss [fr] phát âm Herestauss bình chọn
31/10/2010 Boy Capel [fr] phát âm Boy Capel bình chọn
31/10/2010 Des Esseintes [fr] phát âm Des Esseintes bình chọn
31/10/2010 cendrier [fr] phát âm cendrier 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/10/2010 Marie-Claire Ropars [fr] phát âm Marie-Claire Ropars bình chọn
31/10/2010 Étienne Balsan [fr] phát âm Étienne Balsan bình chọn
31/10/2010 Katia Chour [fr] phát âm Katia Chour bình chọn
31/10/2010 cigarette [fr] phát âm cigarette bình chọn
31/10/2010 Goebbels [fr] phát âm Goebbels bình chọn
31/10/2010 сuisance [fr] phát âm сuisance bình chọn
31/10/2010 Montaillou [fr] phát âm Montaillou bình chọn
31/10/2010 troménie [fr] phát âm troménie bình chọn
31/10/2010 frôlé [fr] phát âm frôlé bình chọn
31/10/2010 Gordon [fr] phát âm Gordon bình chọn
31/10/2010 répondez s`il vous plait [fr] phát âm répondez s`il vous plait 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/10/2010 évaporite [fr] phát âm évaporite bình chọn
31/10/2010 pétrologie [fr] phát âm pétrologie bình chọn
31/10/2010 Elzévir [fr] phát âm Elzévir bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ Apocalice


Thống kê thành viên

Phát âm: 48 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 5 bình chọn

Số lần xem trang: 7.353


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 30.964

Vị thứ theo phát âm: 3.815