Những từ đã phát âm của Aradia trong Forvo

Thành viên: Aradia Đăng ký phát âm của Aradia

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/04/2015 italiana [es] phát âm italiana 0 bình chọn
16/04/2015 México [es] phát âm México 0 bình chọn
16/04/2015 te quiero [es] phát âm te quiero 0 bình chọn
16/04/2015 Luis Buñuel [es] phát âm Luis Buñuel 0 bình chọn
16/04/2015 Che Guevara [es] phát âm Che Guevara 0 bình chọn
16/04/2015 septiembre [es] phát âm septiembre 0 bình chọn
16/04/2015 juego [es] phát âm juego 0 bình chọn
16/04/2015 Jorge Luis Borges [es] phát âm Jorge Luis Borges 0 bình chọn
16/04/2015 Medellín [es] phát âm Medellín 0 bình chọn
16/04/2015 queso [es] phát âm queso 0 bình chọn
16/04/2015 bueno [es] phát âm bueno 0 bình chọn
16/04/2015 lluvia [es] phát âm lluvia 0 bình chọn
16/04/2015 Fuengirola [es] phát âm Fuengirola 0 bình chọn
16/04/2015 vivienda [es] phát âm vivienda 0 bình chọn
16/04/2015 paella [es] phát âm paella 0 bình chọn
16/04/2015 otorrinolaringología [es] phát âm otorrinolaringología 0 bình chọn
16/04/2015 rehén [es] phát âm rehén 0 bình chọn
16/04/2015 persona [es] phát âm persona 0 bình chọn
16/04/2015 estar [es] phát âm estar 0 bình chọn
16/04/2015 ser [es] phát âm ser 0 bình chọn
16/04/2015 zoológico [es] phát âm zoológico 0 bình chọn
16/04/2015 Israel [es] phát âm Israel 0 bình chọn
16/04/2015 chupador [es] phát âm chupador 0 bình chọn
16/04/2015 Como siempre [es] phát âm Como siempre 0 bình chọn
16/04/2015 fijar [es] phát âm fijar 0 bình chọn
16/04/2015 literatura latinoamericana [es] phát âm literatura latinoamericana 0 bình chọn
16/04/2015 ex-novio [es] phát âm ex-novio 0 bình chọn
16/04/2015 desean [es] phát âm desean 0 bình chọn
16/04/2015 errado [es] phát âm errado 0 bình chọn
16/04/2015 adosar [es] phát âm adosar 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Argentina

Liên hệ Aradia


Thống kê thành viên

Phát âm: 184 (18 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 15

Bình chọn: 29 bình chọn

Số lần xem trang: 15.063


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.995

Vị thứ theo phát âm: 1.492