Những từ đã phát âm của Bartleby trong Forvo Trang 10.

Thành viên: Bartleby Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/04/2015 Departmentleiterin [de] phát âm Departmentleiterin 0 bình chọn
10/04/2015 Grammerstorf [de] phát âm Grammerstorf 0 bình chọn
10/04/2015 Griefahn [de] phát âm Griefahn 0 bình chọn
10/04/2015 Van Helsing [de] phát âm Van Helsing 0 bình chọn
09/04/2015 Wieners [de] phát âm Wieners 0 bình chọn
09/04/2015 Menetekel [de] phát âm Menetekel 0 bình chọn
09/04/2015 Engeratsgundsee [de] phát âm Engeratsgundsee 0 bình chọn
09/04/2015 Walter Strauss [de] phát âm Walter Strauss 0 bình chọn
09/04/2015 Eintrittsfeier [de] phát âm Eintrittsfeier 0 bình chọn
08/04/2015 Hasenbraten [de] phát âm Hasenbraten 0 bình chọn
08/04/2015 Mordprozess [de] phát âm Mordprozess 0 bình chọn
08/04/2015 durchgewärmt [de] phát âm durchgewärmt 0 bình chọn
08/04/2015 durchwärmen [de] phát âm durchwärmen 0 bình chọn
08/04/2015 Mausschwanzfledermaus [de] phát âm Mausschwanzfledermaus 0 bình chọn
08/04/2015 Neuseelandfledermäuse [de] phát âm Neuseelandfledermäuse 0 bình chọn
08/04/2015 Neuseelandfledermaus [de] phát âm Neuseelandfledermaus 0 bình chọn
08/04/2015 Vampirfledermaus [de] phát âm Vampirfledermaus 0 bình chọn
08/04/2015 Fledermausohr [de] phát âm Fledermausohr 0 bình chọn
08/04/2015 Flughafenmitarbeiter [de] phát âm Flughafenmitarbeiter 0 bình chọn
08/04/2015 sowjetisch [de] phát âm sowjetisch 0 bình chọn
08/04/2015 Naugaon [de] phát âm Naugaon 0 bình chọn
08/04/2015 Filmverwertung [de] phát âm Filmverwertung 0 bình chọn
08/04/2015 zimtbraun [de] phát âm zimtbraun 0 bình chọn
08/04/2015 Pressekorrespondent [de] phát âm Pressekorrespondent 0 bình chọn
08/04/2015 Asylbewerberheim [de] phát âm Asylbewerberheim 0 bình chọn
08/04/2015 dechiffriert [de] phát âm dechiffriert 0 bình chọn
08/04/2015 Lebensmotto [de] phát âm Lebensmotto 0 bình chọn
08/04/2015 Belaubung [de] phát âm Belaubung 0 bình chọn
08/04/2015 querrissig [de] phát âm querrissig 0 bình chọn
08/04/2015 Oppositionskandidatinnen [de] phát âm Oppositionskandidatinnen 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Bartleby


Thống kê thành viên

Phát âm: 183.626 (128 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 37.568

Bình chọn: 695 bình chọn

Số lần xem trang: 374.019


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 11

Vị thứ theo phát âm: 2