Những từ đã phát âm của Bartleby trong Forvo Trang 10.

Thành viên: Bartleby Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
31/10/2014 Bauernfrau [de] phát âm Bauernfrau 0 bình chọn
31/10/2014 Bauernfängerei [de] phát âm Bauernfängerei 0 bình chọn
31/10/2014 Bauerngenossenschaft [de] phát âm Bauerngenossenschaft 0 bình chọn
31/10/2014 Bauernschenke [de] phát âm Bauernschenke 0 bình chọn
31/10/2014 Bauernwirtschaft [de] phát âm Bauernwirtschaft 0 bình chọn
31/10/2014 Geisterreich [de] phát âm Geisterreich 0 bình chọn
31/10/2014 Bayerin [de] phát âm Bayerin 0 bình chọn
31/10/2014 Behandlungsweise [de] phát âm Behandlungsweise 0 bình chọn
31/10/2014 Dardanellen [de] phát âm Dardanellen 0 bình chọn
31/10/2014 Tripolitanien [de] phát âm Tripolitanien 0 bình chọn
27/10/2014 Llubljana [de] phát âm Llubljana 0 bình chọn
27/10/2014 Wurtzbach [de] phát âm Wurtzbach 0 bình chọn
27/10/2014 Saloniki [de] phát âm Saloniki 0 bình chọn
26/10/2014 generalprivilegierte [de] phát âm generalprivilegierte 0 bình chọn
26/10/2014 klient [de] phát âm klient 0 bình chọn
26/10/2014 Tobruk [de] phát âm Tobruk 0 bình chọn
26/10/2014 Kyrene [de] phát âm Kyrene 0 bình chọn
26/10/2014 Scheindiskussion [de] phát âm Scheindiskussion 0 bình chọn
26/10/2014 Rußfilterpartikel [de] phát âm Rußfilterpartikel 0 bình chọn
26/10/2014 Kaminruß [de] phát âm Kaminruß 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlke [de] phát âm Ahlke 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlm [de] phát âm Ahlm 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlsbergsiedlung [de] phát âm Ahlsbergsiedlung 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlsburg [de] phát âm Ahlsburg 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlsdorf [de] phát âm Ahlsdorf 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlsdorfer [de] phát âm Ahlsdorfer 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlsdorferin [de] phát âm Ahlsdorferin 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlsdorferinnen [de] phát âm Ahlsdorferinnen 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlsell [de] phát âm Ahlsell 0 bình chọn
26/10/2014 Ahlsen [de] phát âm Ahlsen 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Bartleby


Thống kê thành viên

Phát âm: 170.711 (81 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 35.160

Bình chọn: 276 bình chọn

Số lần xem trang: 209.010


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 11

Vị thứ theo phát âm: 2