Thành viên:

Bartleby

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/09/2016 Großgaststätte Ahornblatt [de] phát âm Großgaststätte Ahornblatt 0 bình chọn
15/09/2016 Fischerinsel [de] phát âm Fischerinsel 0 bình chọn
15/09/2016 Schwierigkeitsstufe [de] phát âm Schwierigkeitsstufe 0 bình chọn
15/09/2016 jemanden fest im Griff haben [de] phát âm jemanden fest im Griff haben 0 bình chọn
15/09/2016 etwas voll im Griff haben [de] phát âm etwas voll im Griff haben 0 bình chọn
15/09/2016 im Schuss [de] phát âm im Schuss 0 bình chọn
15/09/2016 Lektionswortschatz [de] phát âm Lektionswortschatz 0 bình chọn
13/09/2016 Franz Conrad von Hötzendorf [de] phát âm Franz Conrad von Hötzendorf 0 bình chọn
13/09/2016 quer durchs Land [de] phát âm quer durchs Land 0 bình chọn
13/09/2016 Vorwürfe [de] phát âm Vorwürfe 0 bình chọn
13/09/2016 verdächtigt [de] phát âm verdächtigt 0 bình chọn
13/09/2016 ausdrücklich [de] phát âm ausdrücklich 0 bình chọn
13/09/2016 Füchse [de] phát âm Füchse 0 bình chọn
13/09/2016 nylon [de] phát âm nylon 0 bình chọn
13/09/2016 die Wand [de] phát âm die Wand 0 bình chọn
13/09/2016 höchste [de] phát âm höchste 0 bình chọn
13/09/2016 zumachen [de] phát âm zumachen 0 bình chọn
13/09/2016 enttäuscht [de] phát âm enttäuscht 0 bình chọn
13/09/2016 Christian Kern [de] phát âm Christian Kern 0 bình chọn
13/09/2016 lebensnahe Rollenspiele [de] phát âm lebensnahe Rollenspiele 0 bình chọn
13/09/2016 Eichigt [de] phát âm Eichigt 0 bình chọn
13/09/2016 Eichicht [de] phát âm Eichicht 0 bình chọn
13/09/2016 Hörschel [de] phát âm Hörschel 0 bình chọn
13/09/2016 Pörlitzer Höhe [de] phát âm Pörlitzer Höhe 0 bình chọn
13/09/2016 Leitungsnetz [de] phát âm Leitungsnetz 0 bình chọn
13/09/2016 Tiefstack [de] phát âm Tiefstack 0 bình chọn
13/09/2016 2017 [de] phát âm 2017 0 bình chọn
13/09/2016 Winterscheibenwäscher [de] phát âm Winterscheibenwäscher 0 bình chọn
13/09/2016 gleichklingende Wörter reimen [de] phát âm gleichklingende Wörter reimen 0 bình chọn
13/09/2016 Wandelweiser [de] phát âm Wandelweiser 0 bình chọn