Những từ đã phát âm của Bartleby trong Forvo Trang 10.

Thành viên: Bartleby Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/07/2014 Theaterferien [de] phát âm Theaterferien 0 bình chọn
27/07/2014 Lichtschachtabdeckung [de] phát âm Lichtschachtabdeckung 0 bình chọn
27/07/2014 Mückengitter [de] phát âm Mückengitter 0 bình chọn
27/07/2014 Arbeitsmarktlage [de] phát âm Arbeitsmarktlage 0 bình chọn
27/07/2014 portioniert [de] phát âm portioniert 0 bình chọn
27/07/2014 Liveschaltung [de] phát âm Liveschaltung 0 bình chọn
27/07/2014 HIV-Test [de] phát âm HIV-Test 0 bình chọn
27/07/2014 HIV-positiv [de] phát âm HIV-positiv 0 bình chọn
27/07/2014 bestbewertet [de] phát âm bestbewertet 0 bình chọn
27/07/2014 unpopulär [de] phát âm unpopulär 0 bình chọn
27/07/2014 verneint [de] phát âm verneint 0 bình chọn
27/07/2014 meistgehört [de] phát âm meistgehört 0 bình chọn
27/07/2014 Wochenendzuschläge [de] phát âm Wochenendzuschläge 0 bình chọn
27/07/2014 Wochenendzuschlag [de] phát âm Wochenendzuschlag 0 bình chọn
27/07/2014 rentenversicherungspflichtig [de] phát âm rentenversicherungspflichtig 0 bình chọn
27/07/2014 Rentenanpassungsgesetz [de] phát âm Rentenanpassungsgesetz 0 bình chọn
27/07/2014 altersmedizinisch [de] phát âm altersmedizinisch 0 bình chọn
27/07/2014 Altersmedizin [de] phát âm Altersmedizin 0 bình chọn
27/07/2014 Intensitätsschwelle [de] phát âm Intensitätsschwelle 0 bình chọn
27/07/2014 trainingswirksam [de] phát âm trainingswirksam 0 bình chọn
27/07/2014 Malten [de] phát âm Malten 0 bình chọn
27/07/2014 Anpassungsreaktion [de] phát âm Anpassungsreaktion 0 bình chọn
27/07/2014 Skizzenblöcke [de] phát âm Skizzenblöcke 0 bình chọn
27/07/2014 skaten (skateboarden) [de] phát âm skaten (skateboarden) 0 bình chọn
27/07/2014 zwölfhundert [de] phát âm zwölfhundert 0 bình chọn
27/07/2014 elfhundert [de] phát âm elfhundert 0 bình chọn
27/07/2014 tausendeins [de] phát âm tausendeins 0 bình chọn
27/07/2014 Nerigkeit [nds] phát âm Nerigkeit 0 bình chọn
27/07/2014 Nörigkeit [nds] phát âm Nörigkeit 0 bình chọn
27/07/2014 Giezen [nds] phát âm Giezen 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Bartleby


Thống kê thành viên

Phát âm: 159.604 (76 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 31.423

Bình chọn: 211 bình chọn

Số lần xem trang: 168.886


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 10

Vị thứ theo phát âm: 1