Những từ đã phát âm của Bartleby trong Forvo Trang 10.

Thành viên: Bartleby Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/02/2015 Schrägspiegelrohr [de] phát âm Schrägspiegelrohr 0 bình chọn
22/02/2015 Babyküssen [de] phát âm Babyküssen 0 bình chọn
22/02/2015 barstuhlähnlich [de] phát âm barstuhlähnlich 0 bình chọn
22/02/2015 Schrämkopf [de] phát âm Schrämkopf 0 bình chọn
22/02/2015 Schraubbohrpfahl [de] phát âm Schraubbohrpfahl 0 bình chọn
22/02/2015 Schneidlinienabstand [de] phát âm Schneidlinienabstand 0 bình chọn
22/02/2015 Schraubverdrängungspfahl [de] phát âm Schraubverdrängungspfahl 0 bình chọn
22/02/2015 Abschalrohr [de] phát âm Abschalrohr 0 bình chọn
22/02/2015 Schneidräder [de] phát âm Schneidräder 0 bình chọn
22/02/2015 Qualitätsschneidräder [de] phát âm Qualitätsschneidräder 0 bình chọn
22/02/2015 Ersatzschneidräder [de] phát âm Ersatzschneidräder 0 bình chọn
22/02/2015 Schnittkraftvorwerte [de] phát âm Schnittkraftvorwerte 0 bình chọn
22/02/2015 Abstandsgeschwindigkeit [de] phát âm Abstandsgeschwindigkeit 0 bình chọn
22/02/2015 selbstbohrend [de] phát âm selbstbohrend 0 bình chọn
22/02/2015 Auftriebsraumgewicht [de] phát âm Auftriebsraumgewicht 0 bình chọn
22/02/2015 Absenkversuch [de] phát âm Absenkversuch 0 bình chọn
22/02/2015 Schrankentheorem [de] phát âm Schrankentheorem 0 bình chọn
22/02/2015 Airbussanierung [de] phát âm Airbussanierung 0 bình chọn
22/02/2015 Bruchdruck [de] phát âm Bruchdruck 0 bình chọn
22/02/2015 Arndts [de] phát âm Arndts 0 bình chọn
22/02/2015 Dreilinienbelastung [de] phát âm Dreilinienbelastung 0 bình chọn
22/02/2015 Airbusstandort [de] phát âm Airbusstandort 0 bình chọn
22/02/2015 Schottersäule [de] phát âm Schottersäule 0 bình chọn
22/02/2015 Ortsbruststabilität [de] phát âm Ortsbruststabilität 0 bình chọn
22/02/2015 Ausbauwiderstand [de] phát âm Ausbauwiderstand 0 bình chọn
22/02/2015 Schräme [de] phát âm Schräme 0 bình chọn
22/02/2015 Airbussteuer [de] phát âm Airbussteuer 0 bình chọn
22/02/2015 Auftriebssicherheit [de] phát âm Auftriebssicherheit 0 bình chọn
22/02/2015 Druckluftbeaufschlagung [de] phát âm Druckluftbeaufschlagung 0 bình chọn
22/02/2015 Ankerprüfmethode [de] phát âm Ankerprüfmethode 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Bartleby


Thống kê thành viên

Phát âm: 182.645 (115 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 37.365

Bình chọn: 632 bình chọn

Số lần xem trang: 298.733


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 11

Vị thứ theo phát âm: 2