Những từ đã phát âm của Bartleby trong Forvo Trang 10.

Thành viên: Bartleby Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/01/2015 Wärmeversorgung [de] phát âm Wärmeversorgung 0 bình chọn
19/01/2015 Wüstenheuschrecke [de] phát âm Wüstenheuschrecke 0 bình chọn
18/01/2015 Tschechische Republik [de] phát âm Tschechische Republik 0 bình chọn
18/01/2015 höchsten [de] phát âm höchsten 0 bình chọn
18/01/2015 Kohlenindustrie [de] phát âm Kohlenindustrie 0 bình chọn
18/01/2015 Kongresspartei [de] phát âm Kongresspartei 0 bình chọn
18/01/2015 Darmpech [de] phát âm Darmpech 0 bình chọn
18/01/2015 Schnurr­bart [de] phát âm Schnurr­bart 1 bình chọn
18/01/2015 Eßwaren [de] phát âm Eßwaren 0 bình chọn
18/01/2015 vorausfahren [de] phát âm vorausfahren 0 bình chọn
18/01/2015 einträchtig [de] phát âm einträchtig 0 bình chọn
17/01/2015 Begräbnisplatz [de] phát âm Begräbnisplatz 0 bình chọn
17/01/2015 Barbakane [de] phát âm Barbakane 0 bình chọn
17/01/2015 Muskelvolumen [de] phát âm Muskelvolumen 0 bình chọn
17/01/2015 Rattenlungenwurm [de] phát âm Rattenlungenwurm 0 bình chọn
17/01/2015 Würdigkeit [de] phát âm Würdigkeit 0 bình chọn
17/01/2015 Dreizehnstreifenziesel [de] phát âm Dreizehnstreifenziesel 0 bình chọn
17/01/2015 Istzustand [de] phát âm Istzustand 0 bình chọn
17/01/2015 Sollzustand [de] phát âm Sollzustand 0 bình chọn
17/01/2015 Erinnerungstag [de] phát âm Erinnerungstag 0 bình chọn
17/01/2015 Luftlandeartilleriebatterie [de] phát âm Luftlandeartilleriebatterie 0 bình chọn
17/01/2015 Luftlandedivision [de] phát âm Luftlandedivision 0 bình chọn
17/01/2015 Zusprechung [de] phát âm Zusprechung 0 bình chọn
17/01/2015 Zwanzigsten [de] phát âm Zwanzigsten 0 bình chọn
17/01/2015 Zweiganstalt [de] phát âm Zweiganstalt 0 bình chọn
17/01/2015 Zweigbahn [de] phát âm Zweigbahn 1 bình chọn
17/01/2015 Zwischenrede [de] phát âm Zwischenrede 0 bình chọn
17/01/2015 isst [de] phát âm isst 0 bình chọn
17/01/2015 Zwischenreihe [de] phát âm Zwischenreihe 0 bình chọn
17/01/2015 Hartkopp [de] phát âm Hartkopp 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Bartleby


Thống kê thành viên

Phát âm: 180.440 (102 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 37.170

Bình chọn: 423 bình chọn

Số lần xem trang: 263.622


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 11

Vị thứ theo phát âm: 2