Những từ đã phát âm của Bartleby trong Forvo Trang 10.

Thành viên: Bartleby Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/10/2014 Schreibfehler [de] phát âm Schreibfehler 0 bình chọn
13/10/2014 Schuhkrem [de] phát âm Schuhkrem 0 bình chọn
13/10/2014 Schummelzettel [de] phát âm Schummelzettel 0 bình chọn
13/10/2014 Schutzweg [de] phát âm Schutzweg 0 bình chọn
13/10/2014 Schwabenkäfer [de] phát âm Schwabenkäfer 0 bình chọn
13/10/2014 Schwebestaub [de] phát âm Schwebestaub 0 bình chọn
13/10/2014 Schweinsknöchle [de] phát âm Schweinsknöchle 0 bình chọn
13/10/2014 Schwerarbeiter [de] phát âm Schwerarbeiter 0 bình chọn
13/10/2014 Schwerhörige [de] phát âm Schwerhörige 0 bình chọn
13/10/2014 Schöffenstuhl [de] phát âm Schöffenstuhl 0 bình chọn
13/10/2014 Segelsportler [de] phát âm Segelsportler 0 bình chọn
13/10/2014 Sektionschef [de] phát âm Sektionschef 0 bình chọn
13/10/2014 Selbstanlasser [de] phát âm Selbstanlasser 0 bình chọn
12/10/2014 Glottisverschlusslaut [de] phát âm Glottisverschlusslaut 0 bình chọn
12/10/2014 eingesagt [de] phát âm eingesagt 0 bình chọn
12/10/2014 einzusagen [de] phát âm einzusagen 0 bình chọn
12/10/2014 einsargen [de] phát âm einsargen 0 bình chọn
12/10/2014 einzusargen [de] phát âm einzusargen 0 bình chọn
12/10/2014 eingesargt [de] phát âm eingesargt 0 bình chọn
12/10/2014 besagt [de] phát âm besagt 0 bình chọn
12/10/2014 aufgestapelt [de] phát âm aufgestapelt 0 bình chọn
12/10/2014 Tööfrüüm [nds] phát âm Tööfrüüm 0 bình chọn
12/10/2014 Tööfruum [nds] phát âm Tööfruum 0 bình chọn
12/10/2014 snüffeln [nds] phát âm snüffeln 0 bình chọn
12/10/2014 Drucksegment [de] phát âm Drucksegment 0 bình chọn
12/10/2014 Fischhändlerinnen [de] phát âm Fischhändlerinnen 0 bình chọn
12/10/2014 Probevolumina [de] phát âm Probevolumina 0 bình chọn
12/10/2014 Analyt [de] phát âm Analyt 0 bình chọn
12/10/2014 Slawinski [de] phát âm Slawinski 0 bình chọn
12/10/2014 Schlackengewicht [de] phát âm Schlackengewicht 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Bartleby


Thống kê thành viên

Phát âm: 170.019 (81 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 35.089

Bình chọn: 268 bình chọn

Số lần xem trang: 204.547


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 11

Vị thứ theo phát âm: 2