Những từ đã phát âm của Bartleby trong Forvo Trang 10.

Thành viên: Bartleby Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/10/2014 Visumzwang [de] phát âm Visumzwang 0 bình chọn
19/10/2014 Vizekönig [de] phát âm Vizekönig 0 bình chọn
19/10/2014 Vollkomfort [de] phát âm Vollkomfort 0 bình chọn
19/10/2014 Vollstoff [de] phát âm Vollstoff 0 bình chọn
19/10/2014 Vorderteil [de] phát âm Vorderteil 0 bình chọn
19/10/2014 Vorfrühling [de] phát âm Vorfrühling 0 bình chọn
19/10/2014 Vorleger [de] phát âm Vorleger 0 bình chọn
19/10/2014 Gib mir fünf [de] phát âm Gib mir fünf 0 bình chọn
19/10/2014 Uranus-Tagseite [de] phát âm Uranus-Tagseite 0 bình chọn
19/10/2014 beiden [de] phát âm beiden 0 bình chọn
19/10/2014 magnetischen [de] phát âm magnetischen 0 bình chọn
19/10/2014 asymmetrischen [de] phát âm asymmetrischen 0 bình chọn
19/10/2014 Achsenneigung [de] phát âm Achsenneigung 0 bình chọn
19/10/2014 starke [de] phát âm starke 0 bình chọn
19/10/2014 hindeutet [de] phát âm hindeutet 0 bình chọn
19/10/2014 verschobenes [de] phát âm verschobenes 0 bình chọn
19/10/2014 geformtes [de] phát âm geformtes 0 bình chọn
19/10/2014 andauerten [de] phát âm andauerten 0 bình chọn
19/10/2014 ionisiertes [de] phát âm ionisiertes 0 bình chọn
19/10/2014 Planetenradius [de] phát âm Planetenradius 0 bình chọn
19/10/2014 Polpaar [de] phát âm Polpaar 0 bình chọn
19/10/2014 Planetenachse [de] phát âm Planetenachse 0 bình chọn
19/10/2014 rotation [de] phát âm rotation 0 bình chọn
19/10/2014 zusammenhängt [de] phát âm zusammenhängt 0 bình chọn
19/10/2014 kurzen [de] phát âm kurzen 0 bình chọn
19/10/2014 Partikelfluss [de] phát âm Partikelfluss 0 bình chọn
19/10/2014 geladene [de] phát âm geladene 0 bình chọn
19/10/2014 physikalischen [de] phát âm physikalischen 0 bình chọn
19/10/2014 Geblütsrecht [de] phát âm Geblütsrecht 0 bình chọn
19/10/2014 Einzonung [de] phát âm Einzonung 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ Bartleby


Thống kê thành viên

Phát âm: 170.210 (81 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 35.115

Bình chọn: 269 bình chọn

Số lần xem trang: 205.866


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 11

Vị thứ theo phát âm: 2