Những từ đã phát âm của Benj trong Forvo

Thành viên: Benj Đăng ký phát âm của Benj

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/10/2010 Doillon [fr] phát âm Doillon 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/10/2010 doctoresse [fr] phát âm doctoresse bình chọn
28/10/2010 doigté [fr] phát âm doigté bình chọn
28/10/2010 doctrines [fr] phát âm doctrines bình chọn
28/10/2010 doive [fr] phát âm doive bình chọn
28/10/2010 divisée [fr] phát âm divisée bình chọn
28/10/2010 divisé [fr] phát âm divisé bình chọn
28/10/2010 distribués [fr] phát âm distribués bình chọn
28/10/2010 distribuées [fr] phát âm distribuées bình chọn
28/10/2010 diversifiées [fr] phát âm diversifiées bình chọn
28/10/2010 distribuée [fr] phát âm distribuée bình chọn
28/10/2010 distribué [fr] phát âm distribué bình chọn
28/10/2010 dividendes [fr] phát âm dividendes bình chọn
28/10/2010 diversité [fr] phát âm diversité bình chọn
28/10/2010 distribuant [fr] phát âm distribuant bình chọn
28/10/2010 divisions [fr] phát âm divisions bình chọn
28/10/2010 distorsions [fr] phát âm distorsions bình chọn
28/10/2010 distinguer de [fr] phát âm distinguer de bình chọn
28/10/2010 écoutant [fr] phát âm écoutant bình chọn
28/10/2010 écoulée [fr] phát âm écoulée bình chọn
28/10/2010 Düsseldorf [fr] phát âm Düsseldorf bình chọn
28/10/2010 économiseur [fr] phát âm économiseur bình chọn
28/10/2010 distinguent [fr] phát âm distinguent bình chọn
28/10/2010 économiser [fr] phát âm économiser bình chọn
28/10/2010 écosser [fr] phát âm écosser bình chọn
28/10/2010 économistes [fr] phát âm économistes bình chọn
28/10/2010 économiques [fr] phát âm économiques bình chọn
28/10/2010 écologiques [fr] phát âm écologiques bình chọn
28/10/2010 écologistes [fr] phát âm écologistes bình chọn
28/10/2010 économies [fr] phát âm économies bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ Benj


Thống kê thành viên

Phát âm: 191 (12 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 4

Bình chọn: 13 bình chọn

Số lần xem trang: 9.189


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 9.554

Vị thứ theo phát âm: 1.206