Những từ đã phát âm của BigMuff trong Forvo

Thành viên: BigMuff Đăng ký phát âm của BigMuff

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/10/2012 Insolvenzverwaltung [de] phát âm Insolvenzverwaltung bình chọn
18/10/2012 Wasserversorgungsgesellschaft [de] phát âm Wasserversorgungsgesellschaft bình chọn
18/10/2012 Irren ist menschlich [de] phát âm Irren ist menschlich 1 bình chọn
18/10/2012 Ende gut alles gut [de] phát âm Ende gut alles gut bình chọn
18/10/2012 Alles zu seiner Zeit [de] phát âm Alles zu seiner Zeit bình chọn
18/10/2012 Zeit ist Geld [de] phát âm Zeit ist Geld bình chọn
18/10/2012 Geschäftsprozessmanagement [de] phát âm Geschäftsprozessmanagement bình chọn
18/10/2012 Karriereerfolg [de] phát âm Karriereerfolg bình chọn
18/10/2012 Gebrauchsgütermärkte [de] phát âm Gebrauchsgütermärkte bình chọn
18/10/2012 Schnittstellenmanagement [de] phát âm Schnittstellenmanagement bình chọn
17/09/2012 Heinrich Elmenhorst [de] phát âm Heinrich Elmenhorst bình chọn
17/09/2012 Aktivlautsprecher [de] phát âm Aktivlautsprecher bình chọn
17/09/2012 Hilfsdienst [de] phát âm Hilfsdienst bình chọn
17/09/2012 Lieblingsbier [de] phát âm Lieblingsbier bình chọn
17/09/2012 Lieblingskoalitionspartner [de] phát âm Lieblingskoalitionspartner bình chọn
17/09/2012 Fallensteller [de] phát âm Fallensteller bình chọn
17/09/2012 ihresgleichen [de] phát âm ihresgleichen bình chọn
17/09/2012 Nazijargon [de] phát âm Nazijargon bình chọn
17/09/2012 Wüstenplanet [de] phát âm Wüstenplanet bình chọn
17/09/2012 Forschungschef [de] phát âm Forschungschef bình chọn
17/09/2012 Kühlflügel [de] phát âm Kühlflügel bình chọn
17/09/2012 Schallabsorption [de] phát âm Schallabsorption bình chọn
17/09/2012 Terrorspur [de] phát âm Terrorspur bình chọn
17/09/2012 Schallstrahler [de] phát âm Schallstrahler bình chọn
17/09/2012 Bildungsreform [de] phát âm Bildungsreform bình chọn
17/09/2012 Konjunktionaladverb [de] phát âm Konjunktionaladverb bình chọn
17/09/2012 Labyrinthus [de] phát âm Labyrinthus bình chọn
17/09/2012 Hornhauttopographie [de] phát âm Hornhauttopographie bình chọn
17/09/2012 Speisesäle [de] phát âm Speisesäle bình chọn
17/09/2012 Essstuhl [de] phát âm Essstuhl bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ BigMuff


Thống kê thành viên

Phát âm: 35

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 2.297


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 4.854