Thành viên: BrujaCarter

Đăng ký phát âm của BrujaCarter

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
17/10/2012 moriscos [es] phát âm moriscos 0 bình chọn
16/10/2012 carpintero [es] phát âm carpintero 0 bình chọn
16/10/2012 cabezonería [es] phát âm cabezonería 0 bình chọn
16/10/2012 burro [es] phát âm burro 0 bình chọn
16/10/2012 torpe [es] phát âm torpe 1 bình chọn
16/10/2012 tropezón [es] phát âm tropezón 1 bình chọn
16/10/2012 anillo [es] phát âm anillo 2 bình chọn
16/10/2012 mazorca [es] phát âm mazorca 0 bình chọn
16/10/2012 oeste [es] phát âm oeste 3 bình chọn
16/10/2012 este [es] phát âm este 1 bình chọn
16/10/2012 sur [es] phát âm sur 3 bình chọn
16/10/2012 norte [es] phát âm norte 1 bình chọn
14/10/2012 carnet [es] phát âm carnet 0 bình chọn
14/10/2012 pasaporte [es] phát âm pasaporte 0 bình chọn
14/10/2012 tarjeta [es] phát âm tarjeta 0 bình chọn
14/10/2012 cartulina [es] phát âm cartulina 0 bình chọn
14/10/2012 navaja [es] phát âm navaja 2 bình chọn
14/10/2012 montaña [es] phát âm montaña 0 bình chọn
14/10/2012 nieve [es] phát âm nieve 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
14/10/2012 actuación [es] phát âm actuación 0 bình chọn
14/10/2012 improvisación [es] phát âm improvisación 0 bình chọn
14/10/2012 agua [es] phát âm agua 1 bình chọn
14/10/2012 sacarina [es] phát âm sacarina 0 bình chọn
14/10/2012 azúcar [es] phát âm azúcar 0 bình chọn
14/10/2012 sobrasada [es] phát âm sobrasada 0 bình chọn
14/10/2012 cafetería [es] phát âm cafetería 0 bình chọn
14/10/2012 nevera [es] phát âm nevera 0 bình chọn
14/10/2012 importancia [es] phát âm importancia 0 bình chọn
14/10/2012 importante [es] phát âm importante 0 bình chọn
14/10/2012 hueso [es] phát âm hueso 2 bình chọn