Những từ đã phát âm của CORVO trong Forvo

Thành viên: CORVO Đăng ký phát âm của CORVO

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/05/2010 estas [gl] phát âm estas bình chọn
16/05/2010 cibernética [gl] phát âm cibernética bình chọn
16/05/2010 barra de menú [gl] phát âm barra de menú bình chọn
16/05/2010 base de datos [gl] phát âm base de datos -1 bình chọn
21/01/2010 ēsŭrĭo [la] phát âm ēsŭrĭo bình chọn
21/01/2010 ălĭēno [la] phát âm ălĭēno bình chọn
21/01/2010 arcĕo [la] phát âm arcĕo bình chọn
21/01/2010 Troiae qui primus ab oris [la] phát âm Troiae qui primus ab oris bình chọn
21/01/2010 Fraternitas Rosae Crucis [la] phát âm Fraternitas Rosae Crucis bình chọn
21/01/2010 Pescennius [la] phát âm Pescennius bình chọn
21/01/2010 Accius [la] phát âm Accius bình chọn
21/01/2010 Cincinnatus [la] phát âm Cincinnatus bình chọn
21/01/2010 adiacentia [la] phát âm adiacentia bình chọn
21/01/2010 adipisci [la] phát âm adipisci bình chọn
21/01/2010 acciarium [la] phát âm acciarium bình chọn
21/01/2010 abbātiālis [la] phát âm abbātiālis bình chọn
21/01/2010 abaliēnātiō [la] phát âm abaliēnātiō bình chọn
21/01/2010 acidus [la] phát âm acidus bình chọn
21/01/2010 celatum [la] phát âm celatum bình chọn
21/01/2010 fugit [la] phát âm fugit bình chọn
21/01/2010 jactum [la] phát âm jactum bình chọn
21/01/2010 bonus oriens [la] phát âm bonus oriens bình chọn
13/01/2010 lacessit [la] phát âm lacessit bình chọn
13/01/2010 iacere [la] phát âm iacere bình chọn
13/01/2010 praestare [la] phát âm praestare bình chọn
13/01/2010 quaerere [la] phát âm quaerere bình chọn
13/01/2010 acerbus [la] phát âm acerbus 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
13/01/2010 aestimavi [la] phát âm aestimavi bình chọn
13/01/2010 aetatis [la] phát âm aetatis bình chọn
13/01/2010 aeternus [la] phát âm aeternus bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Brasil

Liên hệ CORVO


Thống kê thành viên

Phát âm: 188 (8 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 214

Bình chọn: 22 bình chọn

Số lần xem trang: 32.042


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 661

Vị thứ theo phát âm: 1.229