Những từ đã phát âm của Cafetonet trong Forvo

Thành viên: Cafetonet Đăng ký phát âm của Cafetonet

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/01/2013 seca [ca] phát âm seca 0 bình chọn
08/01/2013 amagrir-se [ca] phát âm amagrir-se 0 bình chọn
08/01/2013 pertanyent [ca] phát âm pertanyent 0 bình chọn
08/01/2013 l’abat [ca] phát âm l’abat 0 bình chọn
08/01/2013 l’abadessa [ca] phát âm l’abadessa 0 bình chọn
08/01/2013 l’abadia [ca] phát âm l’abadia 0 bình chọn
08/01/2013 els rudiments [ca] phát âm els rudiments 0 bình chọn
08/01/2013 introduint [ca] phát âm introduint 0 bình chọn
08/01/2013 complement [ca] phát âm complement 0 bình chọn
08/01/2013 denoten [ca] phát âm denoten 0 bình chọn
08/01/2013 moviment [ca] phát âm moviment 0 bình chọn
08/01/2013 anar al teatre [ca] phát âm anar al teatre 0 bình chọn
08/01/2013 pujar [ca] phát âm pujar 0 bình chọn
08/01/2013 acostar-se [ca] phát âm acostar-se 0 bình chọn
08/01/2013 caure a terra [ca] phát âm caure a terra 0 bình chọn
08/01/2013 recolzar-se [ca] phát âm recolzar-se 0 bình chọn
08/01/2013 mans [ca] phát âm mans 0 bình chọn
08/01/2013 abats [ca] phát âm abats 0 bình chọn
08/01/2013 seguidors [ca] phát âm seguidors 0 bình chọn
08/01/2013 els pares [ca] phát âm els pares 0 bình chọn
08/01/2013 els manaments [ca] phát âm els manaments 0 bình chọn
08/01/2013 militant [ca] phát âm militant 0 bình chọn
08/01/2013 fidels [ca] phát âm fidels 0 bình chọn
08/01/2013 vivents [ca] phát âm vivents 0 bình chọn
08/01/2013 primitiva [ca] phát âm primitiva 0 bình chọn
08/01/2013 apòstol [ca] phát âm apòstol 0 bình chọn
08/01/2013 purgant [ca] phát âm purgant 0 bình chọn
08/01/2013 les ànimes del purgatori [ca] phát âm les ànimes del purgatori 0 bình chọn
08/01/2013 parroquial [ca] phát âm parroquial 0 bình chọn
08/01/2013 Llenguadoc-Rosselló [ca] phát âm Llenguadoc-Rosselló 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Tây Ban Nha

Liên hệ Cafetonet


Thống kê thành viên

Phát âm: 57

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 3.825


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 3.806