Những từ đã phát âm của Cata trong Forvo

Thành viên: Cata Đăng ký phát âm của Cata

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/07/2009 agigantada [es] phát âm agigantada bình chọn
29/07/2009 cabezota [es] phát âm cabezota bình chọn
28/07/2009 enredadera [es] phát âm enredadera bình chọn
28/07/2009 amedrentarlo [es] phát âm amedrentarlo bình chọn
28/07/2009 invierno [es] phát âm invierno 0 bình chọn
28/07/2009 roble [es] phát âm roble bình chọn
23/07/2009 rebuznaban [es] phát âm rebuznaban bình chọn
23/07/2009 rebuznos [es] phát âm rebuznos bình chọn
23/07/2009 rebuznan [es] phát âm rebuznan bình chọn
14/07/2009 todo [es] phát âm todo bình chọn
09/07/2009 atrevido [es] phát âm atrevido 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/07/2009 alabastrino [es] phát âm alabastrino bình chọn
09/07/2009 brocal [es] phát âm brocal bình chọn
09/07/2009 terribles [es] phát âm terribles bình chọn
09/07/2009 aljibe [es] phát âm aljibe bình chọn
09/07/2009 cristales [es] phát âm cristales bình chọn
08/07/2009 contagiado [es] phát âm contagiado bình chọn
08/07/2009 auroras [es] phát âm auroras bình chọn
08/07/2009 arrebolados [es] phát âm arrebolados bình chọn
08/07/2009 alborroso [es] phát âm alborroso bình chọn
08/07/2009 pauta [es] phát âm pauta bình chọn
08/07/2009 treinta [es] phát âm treinta bình chọn
08/07/2009 vaina [es] phát âm vaina bình chọn
08/07/2009 cuidado [pt] phát âm cuidado bình chọn
08/07/2009 acuoso [es] phát âm acuoso bình chọn
08/07/2009 tregua [es] phát âm tregua 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/07/2009 ciudad [es] phát âm ciudad -1 bình chọn
08/07/2009 viejo [es] phát âm viejo bình chọn
08/07/2009 labio [es] phát âm labio bình chọn
08/07/2009 viaje [es] phát âm viaje bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ Cata


Thống kê thành viên

Phát âm: 45 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 8

Bình chọn: 5 bình chọn

Số lần xem trang: 7.617


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.983

Vị thứ theo phát âm: 4.006