Những từ đã phát âm của Cobra1 trong Forvo

Thành viên: Cobra1 Đăng ký phát âm của Cobra1

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/01/2013 back seat driver [en] phát âm back seat driver bình chọn
19/01/2013 dang [en] phát âm dang bình chọn
19/01/2013 cop [en] phát âm cop 1 bình chọn
19/01/2013 Julia Gillard [en] phát âm Julia Gillard -1 bình chọn
31/08/2012 Angus Young [en] phát âm Angus Young bình chọn
31/08/2012 cunt [en] phát âm cunt -2 bình chọn
31/08/2012 Kevin Costner [en] phát âm Kevin Costner bình chọn
05/06/2012 and [en] phát âm and bình chọn
05/06/2012 cat [en] phát âm cat bình chọn
05/06/2012 box elder [en] phát âm box elder bình chọn
05/06/2012 nor [en] phát âm nor bình chọn
05/06/2012 hasten [en] phát âm hasten bình chọn
05/06/2012 pot luck [en] phát âm pot luck bình chọn
06/05/2012 ring [en] phát âm ring bình chọn
05/05/2012 York [en] phát âm York bình chọn
05/05/2012 shoe [en] phát âm shoe 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
05/05/2012 happy-go-lucky [en] phát âm happy-go-lucky bình chọn
05/05/2012 three [en] phát âm three 1 bình chọn
05/05/2012 get your back up [en] phát âm get your back up bình chọn
05/05/2012 turtle head [en] phát âm turtle head bình chọn
05/05/2012 head in the clouds [en] phát âm head in the clouds bình chọn
05/05/2012 mother [en] phát âm mother bình chọn
05/05/2012 brother [en] phát âm brother bình chọn
05/05/2012 egg [en] phát âm egg bình chọn
05/05/2012 on the money [en] phát âm on the money bình chọn
05/05/2012 auto [en] phát âm auto -2 bình chọn
05/05/2012 auto-rickshaw [en] phát âm auto-rickshaw bình chọn
05/05/2012 gown [en] phát âm gown bình chọn
05/05/2012 lover [en] phát âm lover bình chọn
05/05/2012 ray gun [en] phát âm ray gun bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ Cobra1


Thống kê thành viên

Phát âm: 62 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 14 bình chọn

Số lần xem trang: 6.784


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 22.946

Vị thứ theo phát âm: 3.094